Đăng Nhập  |  Đăng Ký 06 Tháng Tư 2026

Sản phẩm mới

Add Content...

Hỗ trợ trực tuyến


Sách

 
DANH MỤC SÁCH HỌC SINH
Phục vụ năm học 2013 - 2014
 
STT
TÊN SÁCH HỌC
Lớp 1
 
Lớp 2
 
Lớp 3
 
 
 
Mã sách
Giá bìa
Mã sách
Giá bìa
Mã sách
Giá bìa
1
TIẾNG VIỆT - TẬP 1
1H101
12.500
1H201
11.800
1H301
11.500
2
TIẾNG VIỆT - TẬP 2
1H102
12.500
1H202
11.200
1H302
11.000
3
TOÁN
1H103
10.800
1H203
10.800
1H303
10.800
4
TỰ NHIÊN XÃ HỘI
1H104
5.900
1H204
5.700
1H304
9.900
5
TẬP VIẾT - TẬP 1
1H113
2.900
1H212
2.900
1H312
2.900
6
TẬP VIẾT - TẬP 2
1H114
2.900
1H213
2.900
1H313
2.900
 
 
 
 
 
 
 
 
 
CỘNG :
 
47.500
            -  
45.300
         -  
49.000
 
 
 
 
 
 
 
 
STT
TÊN SÁCH HỌC
 
 
Lớp 4
 
Lớp 5
 
 
 
 
 
Mã sách
Giá
Mã sách
Giá
1
TIẾNG VIỆT - TẬP 1
 
 
1H401
13.200
 1H501
13.000
2
TIẾNG VIỆT - TẬP 2
 
 
1H402
12.600
 1H502
12.700
3
TOÁN
 
 
1H403
10.900
 1H503
10.700
4
KHOA HỌC
 
 
1H404
10.500
 1H504
11.000
5
LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ
 
 
1H405
11.600
 1H505
10.000
6
ÂM NHẠC
 
 
1H406
3.700
 1H506
4.000
7
MĨ THUẬT
 
 
1H407
6.500
 1H507
8.200
8
ĐẠO ĐỨC
 
 
1H408
3.800
 1H508
3.800
9
KĨ THUẬT
 
 
1H409
4.900
 1H509
4.900
 
 
 
 
 
 
 
 
 
CỘNG :
 
 
 
77.700
         -  
78.300
 
DANH MỤC SÁCH BỔ TRỢ NĂM HỌC 2012 - 2013
         
 
I. VỞ BT TIỂU HỌC, SÁCH BT THCS, THPT
   
1. VỞ BÀI TẬP TIỂU HỌC
 
STT
TÊN SÁCH
SỐ
GIÁ
     
TRANG
BÌA
   
LÔÙP 1
   
1
1B105t1
Vở BT Tiếng Việt 1/1
84
5.100
2
1B106t1
Vở BT Tiếng Việt 1/2
80
4.900
3
1B107t1
Vở BT Toán 1/1
76
4.700
4
1B108t1
Vở BT Toán 1/2
72
4.500
5
1B109t1
Vở Tập vẽ 1
44
4.000
6
1B110t1
Vở BT Tự nhiên và Xã hội 1
32
2.500
7
1B111t1
Vở BT Đạo đức 1
48
3.600
8
1B115t1
Tập bài hát 1
36
2.900
         
   
LỚP 2
   
1
1B205t1
Vở BT Tiếng Việt 2/1
84
5.100
2
1B206t1
Vở BT Tiếng Việt 2/2
80
4.900
3
1B207t1
Vở BT Toán 2/1
96
5.900
4
1B208t1
Vở BT Toán 2/2
96
5.900
5
1B209t1
Vở Tập vẽ 2
44
4.000
6
1B210t1
Vở BT Tự nhiên và Xã hội 2
32
2.500
7
1B211t1
Vở BT Đạo đức 2
48
3.600
8
1B214t1
Tập bài hát 2
36
2.900
         
   
LỚP 3
   
1
1B305t1
Vở BT Tiếng Việt 3/1
48
5.900
2
1B306t1
Vở BT Tiếng Việt 3/2
48
5.300
3
1B307t1
Vở BT Toán 3/1
96
6.400
4
1B308t1
Vở BT Toán 3/2
96
6.400
5
1B309t1
Vở Tập vẽ 3
48
4.300
6
1B310t1
Vở BT Tự nhiên và Xã hội 3
124
6.300
7
1B311t1
Vở BT Đạo đức 3
36
3.600
8
1B314t1
Tập bài hát 3
36
2.900
         
   
LỚP 4
   
1
1B410t1
Vở BT Tiếng Việt 4/1
136
8.000
2
1B411t1
Vở BT Tiếng Việt 4/2
120
7.200
3
1B412t1
Vở BT Toán 4/1
96
5.900
4
1B413t1
Vở BT Toán 4/2
120
7.200
5
1B414t1
Vở BT Khoa học 4
92
6.500
6
1B415t1
Vở BT Lịch sử 4
56
4.000
7
1B416t1
Vở BT Đạo đức 4
44
3.200
8
1B417t1
Vở Tập vẽ 4
64
5.500
9
1B419t1
BT Toán 4
136
8.000
10
1B420t1
Thực hành Kĩ thuật 4
60
2.900
11
1B421t1
Vở BT Địa lí 4
72
5.000
12
1B422t1
Luyện viết chữ 4
52
3.800
         
   
LỚP 5
   
1
1B510t1
Vở BT Tiếng Việt 5/1
104
8.000
2
1B511t1
Vở BT Tiếng Việt 5/2
104
6.800
3
1B512t1
Vở BT Toán 5/1
104
6.800
4
1B513t1
Vở BT Toán 5/2
136
8.000
5
1B514t1
Vở BT Khoa học 5
124
8.000
6
1B515t1
Vở BT Lịch sử 5
68
4.500
7
1B516t1
Vở BT Đạo đức 5
48
2.500
8
1B517t1
Vở tập vẽ 5
48
5.500
9
1B519t1
BT Toán 5
160
10.800
10
1B520t1
Thực hành Kĩ thuật 5
72
3.200
11
1B521t1
Vở BT Địa lí 5
64
4.500
12
1B522t1
Luyện viết chữ 5
52
3.800
         
   
SÁCH BÀI TẬP THCS, THPT
 
   
LỚP 6
   
1
2B603t1
BT Toán 6/1
160
10.800
2
2B604t1
BT Toán 6/2
112
8.000
3
2B606t1
BT Vật lí 6
96
6.300
4
2B610t1
BT Ngữ văn 6/1
100
7.400
5
2B611t1
BT Ngữ văn 6/2
116
8.300
6
2B618t1
BT Tiếng Anh 6
188
12.400
7
T6S24H1
Bài tập Sinh học 6
124
7.800
8
T6D41H1
Bài tâp Lịch sử 6
100
6.200
9
T6D15h1
Bài tập Địa lý 6
92
6.800
10
T6A02H1
Bài tập Âm nhạc 6
80
5.200
11
T6A01H1
Bài tâập Mỹ Thuật 6
64
5.600
12
T6G04H1
Bt Giáo dục công dân 7
80
5.200
         
   
Lớp 7
   
1
2B703t1
BT Toán 7/1
192
12.600
2
2B704t1
BT Toán 7/2
112
8.000
3
2B706t1
BT Vật lí 7
92
6.100
4
2B710t1
BT Ngữ văn 7/1
148
10.200
5
2B711t1
BT Ngữ văn 7/2
120
8.500
6
2B718t1
BT Tiếng Anh 7
156
10.500
7
T7S20H1
Bài tập Sinh học 7
132
7.900
8
T7D33H1
Bài tâp Lịch sử 7
132
7.900
9
T7D13H1
Bài tập Địa lý 7
132
9.800
10
T7A02H1
Bài tập Âm nhạc 7
80
5.200
11
T7A01H1
Bài tâập Mỹ Thuật 7
64
5.600
12
T7G07H1
BT Giáo dục công dân 7
88
5.600
         
   
Lớp 8
   
1
2B803t1
BT Toán 8/1
200
13.100
2
2B804t1
BT Toán 8/2
192
12.600
3
2B806t1
BT Vật lí 8
100
6.500
4
2B808t1
BT Hóa học 8
168
11.200
5
2B813t1
BT Ngữ văn 8/1
136
9.400
6
2B814t1
BT Ngữ văn 8/2
132
9.200
7
2B821t1
BT Tiếng Anh 8
144
9.900
8
T8S23H1
Bài tập Sinh học 8
176
9.800
9
T8D27
Bài tâp Lịch sử 8
152
9.500
10
T8D04H1
Bài tập Địa lý 8
140
9.600
11
T8A02H1
Bài tập Âm nhạc 8
80
5.200
12
T8A01H1
Bài tâập Mỹ Thuật 8
64
5.600
13
T8G06H1
BT Giáo dục công dân 8
96
6.000
         
   
LỚP 9
   
1
2B903t1
BT Toán 9/1
216
13.900
2
2B904t1
BT Toán 9/2
208
13.300
3
2B906t1
BT Vật lí 9
132
8.200
4
2B908t1
BT Hóa học 9
164
11.000
5
2B914t1
BT Ngữ văn 9/1
140
9.600
6
2B915t1
BT Ngữ văn 9/2
124
8.700
7
2B921t1
BT Tiếng Anh 9
140
9.600
8
t1S35H1
Bài tập Sinh học 9
148
8.700
9
t1D28H1
Bài tâp Lịch sử 9
148
8.800
10
T9D35h1
Bài tập Địa lý 9
124
7.800
11
t1A02H1
Bài tập Âm nhạc 9
56
3.900
12
t1A01H1
Bài tâập Mỹ Thuật 9
40
3.800
13
t1G07H1
BT Giáo dục công dân 9
92
5.800
         
   
3. SBT TRUNG HỌC PHỔ THÔNG
 
         
   
Lớp 10
   
1
CB003t1
BT Đại số 10 (C)
232
12.000
2
CB004t1
BT Hình học 10 (C)
140
9.500
3
CB006t1
BT Vật lí 10 (C)
148
10.500
4
CB008t1
BT Hóa học 10 (C)
170
7.400
5
CB013t1
BT Ngữ văn 10/1 (C)
120
6.500
6
CB014t1
BT Ngữ văn 10/2 (C)
100
6.100
7
CB019t1
BT Tin học 10 (C)
160
9.600
8
CB021t1
BT Tiếng Anh 10 (C)
128
7.000
9
TXS29H1
BT Sinh học 10 (C)
136
9.200
10
TXD32A1
BT Lịch sử 10 (C)
168
9.900
11
TXD31A1
BT Địa lí 10 (C)
116
7.400
12
NB003t1
BT Đại số 10 (NC)
244
14.600
13
NB004t1
BT Hình học 10 (NC)
172
11.300
14
NB006t1
BT Vật lí 10 (NC)
180
9.600
15
NB008t1
BT Hóa học 10 (NC)
152
9.200
16
NB013t1
BT Ngữ văn 10/1 (NC)
160
8.400
17
NB014t1
BT Ngữ văn 10/2 (NC)
132
6.500
18
NB021t1
BT Tiếng Anh 10 (NC)
184
14.200
19
TXS32H1
BT Sinh học 10 (NC)
140
8.400
20
TXD36A1
BT Lịch sử 10 (NC)
152
9.000
21
TXD37A1
BT Địa lí 10 (NC)
144
8.500
         
   
LỚP 11
   
1
CB103t1
BT Đại số và Giải tích 11 (C)
240
12.400
2
CB104t1
BT Hình học 11 (C)
200
10.500
3
CB106t1
BT Vật lí 11 (C)
168
9.000
4
CB108t1
BT Hóa học 11 (C)
208
10.900
5
CB113t1
BT Ngữ văn 11/1 (C)
128
7.600
6
CB114t1
BT Ngữ văn 11/2 (C)
104
6.100
7
CB119t1
BT Tin học 11 (C)
120
7.100
8
CB121t1
BT Tiếng Anh 11 (C)
144
7.800
9
CB127t1
BT Sinh học 11 (C)
112
6.500
10
CB128t1
BT Lịch sử 11 (C)
144
8.400
11
CB129t1
BT Địa lí 11 (C)
88
5.300
12
NB103t1
BT Đại số và Giải tích 11 (NC)
244
12.500
13
NB104t1
BT Hình học 11 (NC)
240
13.400
14
NB106t1
BT Vật lí 11 (NC)
200
11.300
15
NB108t1
BT Hóa học 11 (NC)
192
10.900
16
NB113t1
BT Ngữ văn 11/1 (NC)
160
9.200
17
NB114t1
BT Ngữ văn 11/2 (NC)
136
8.000
18
NB121t1
BT Tiếng Anh 11 (NC)
232
13.000
19
TYS40H1
BT Sinh học 11 (NC)
164
9.600
20
TYD39A1
BT Lịch sử 11 (NC)
168
9.800
21
TYD40A1
BT Địa lí 11 (NC)
144
8.200
         
   
LỚP 12
   
1
CB203t1
BT Giải tích 12 (C)
240
12.700
2
CB204t1
BT Hình học 12 (C)
200
8.900
3
CB206t1
BT Vật lí 12 (C)
168
6.700
4
CB208t1
BT Hóa học 12 (C)
208
9.700
5
CB213t1
BT Ngữ văn 12/1 (C)
128
6.800
6
CB214t1
BT Ngữ văn 12/2 (C)
104
6.300
7
CB219t1
BT Tin học 12 (C)
120
5.900
8
CB221t1
BT Tiếng Anh 12 (C)
144
8.400
9
CB227t1
BT Sinh học 12 (C)
112
8.900
10
TZD32H1
BT Lịch sử 12 (C)
152
9.700
11
TZD33H1
BT Địa lí 12 (C)
148
9.500
         
12
NB203t1
BT Giải tích 12 (NC)
244
12.700
13
NB204t1
BT Hình học 12 (NC)
240
13.900
14
NB206t1
BT Vật lí 12 (NC)
200
7.600
15
NB208t1
BT Hóa học 12 (NC)
192
11.000
16
NB213t1
BT Ngữ văn 12/1 (NC)
160
8.000
17
NB214t1
BT Ngữ văn 12/2 (NC)
136
8.400
18
NB221t1
BT Tiếng Anh 12 (NC)
232
13.500
19
NB226t1
BT Lịch sử 12 (NC)
150
11.000
20
NB227t1
BT Địa lí 12 (NC)
150
12.700
21
TZS15H1
BT Sinh học 12 (NC)
216
12.200

   
   
   
       
   
   
   

 

In Ấn  
Giới thiệu   |   Sản phẩm   |   Tin tức   |   Khuyến mãi   |   Diễn đàn   |   Tuyển dụng   |   Liên hệ   |   Các chi nhánh trực thuộc