|
- Đặt chỗ qua Website tại địa chỉ
- Đặt chỗ qua Email gửi đến hộp thư:
- Đặt chỗ qua điện thoại, số máy
................................................................................................................
................................................................................................................
BẢNG GIÁ VÉ TÀU TỪ GA SÀI
GÒN ĐI
Tàu SE2-SE6 | Tàu
SE4 | Tàu TN8 | Tàu
TN2 | Tàu TN4-TN6 | Tàu
Đ1-Đ2
BẢNG GIÁ VÉ TÀU
SE2, SE6
( Áp dụng từ 00h00 ngày 14/03/2007 - Đơn vị tính 1.000 đồng
)
Đây chỉ là bảng giá tham khảo, nếu quý khách cần biết thêm
thông tin các loại tàu khác, vui lòng liên hệ (08)1081 hoặc
xem tại website: www.vr.com.vn
|
Ngồi
mềm lạnh (AL) |
Nằm
cứng khoang 6 giường tầng 1 lạnh (BnLT1) |
Nằm
cứng khoang 6 giường tầng 2 lạnh (BnLT1) |
Nằm
cứng khoang 6 giường tầng 3 lạnh (BnLT1) |
Nằm mềm khoang 4 giường tầng 1 lạnh (AnLT1) |
Nằm
mềm khoang 4 giường tầng lạnh (AnLT2) |
GA
ĐẾN |
| Biên Hòa |
10 |
17 |
15 |
13 |
18 |
17 |
| Mương Mán |
66 |
98 |
90 |
77 |
104 |
102 |
| Tháp Chàm |
120 |
178 |
162 |
140 |
190 |
186 |
| Nha Trang |
155 |
230 |
208 |
180 |
244 |
240 |
| Tuy Hòa |
200 |
294 |
268 |
232 |
314 |
308 |
| Diêu Trì |
237 |
350 |
320 |
277 |
374 |
368 |
| Quảng Ngãi |
300 |
444 |
404 |
350 |
473 |
465 |
| Tam Kỳ |
324 |
480 |
436 |
378 |
510 |
502 |
| Đà Nẵng |
350 |
535 |
487 |
422 |
570 |
560 |
| Huế |
390 |
606 |
552 |
478 |
646 |
635 |
| Đông Hà |
415 |
614 |
560 |
484 |
655 |
643 |
| Đồng Hới |
452 |
670 |
610 |
528 |
714 |
700 |
| Vinh |
523 |
798 |
726 |
630 |
850 |
836 |
| Thanh Hóa |
577 |
854 |
777 |
673 |
910 |
895 |
| Ninh Bình |
588 |
870 |
792 |
686 |
930 |
912 |
| Nam Định |
598 |
885 |
806 |
698 |
944 |
927 |
| Phủ Lý |
610 |
902 |
820 |
710 |
962 |
945 |
| Hà Nội |
612 |
905 |
824 |
713 |
965 |
948 |
<Trở
về đầu>
BẢNG GIÁ VÉ TÀU
SE4 TỪ GA SÀI GÒN ĐI
(Áp dụng từ 00h00 ngày 14/03/2007 - Đơn vị tính 1.000 đồng
)
| |
Ngồi mềm lạnh
(AL) |
Nằm
cứng khoang 6 giường tầng 1 lạnh (BnLT1) |
Nằm
cứng khoang 6 giường tầng 2 lạnh (BnLT1) |
Nằm
cứng khoang 6 giường tầng 3 lạnh (BnLT1) |
Nằm mềm khoang 4 giường tầng 1 lạnh (AnLT1) |
Nằm
mềm khoang 4 giường tầng lạnh (AnLT2) |
| GA ĐẾN |
| Nha Trang |
160 |
236 |
215 |
186 |
252 |
247 |
| Diêu Trì |
245 |
362 |
330 |
285 |
386 |
380 |
| Đà Nẵng |
362 |
552 |
503 |
435 |
590 |
580 |
| Huế |
402 |
624 |
570 |
493 |
666 |
655 |
| Đồng Hới |
466 |
690 |
628 |
544 |
736 |
723 |
| Vinh |
540 |
822 |
750 |
650 |
878 |
862 |
| Hà Nội |
630 |
933 |
850 |
736 |
995 |
978 |
<Trở
về đầu>
BẢNG GIÁ VÉ TÀU
TN8 TỪ GA SÀI GÒN ĐI
(Áp dụng từ 00h00 ngày 14/03/2007 - Đơn vị tính 1.000 đồng)
| |
Ngồi
cứng
(B) |
Ngồi mềm lạnh
(AL) |
Nằm
cứng khoang 6 giường tầng 1 lạnh (BnLT1) |
Nằm
cứng khoang 6 giường tầng 2 lạnh (BnLT1) |
Nằm
cứng khoang 6 giường tầng 3 lạnh (BnLT1) |
Nằm mềm khoang 4 giường tầng 1 lạnh (AnLT1) |
Nằm
mềm khoang 4 giường tầng lạnh (AnLT2) |
| GA ĐẾN |
| Biên Hòa |
8 |
10 |
16 |
14 |
13 |
17 |
17 |
| Mương Mán |
47 |
62 |
93 |
85 |
73 |
100 |
97 |
| Tháp Chàm |
85 |
112 |
170 |
154 |
133 |
180 |
177 |
| Nha Trang |
110 |
144 |
217 |
198 |
170 |
232 |
228 |
| Tuy Hòa |
140 |
185 |
280 |
255 |
220 |
298 |
293 |
| Diêu Trì |
168 |
220 |
334 |
303 |
263 |
356 |
350 |
| Quảng Ngãi |
212 |
280 |
422 |
384 |
332 |
450 |
442 |
| Tam Kỳ |
230 |
300 |
456 |
414 |
360 |
486 |
477 |
| Đà Nẵng |
250 |
327 |
510 |
463 |
400 |
543 |
533 |
| Lăng Cô |
258 |
340 |
513 |
467 |
404 |
547 |
538 |
| Huế |
276 |
362 |
576 |
524 |
453 |
614 |
604 |
| Đông Hà |
293 |
386 |
583 |
530 |
460 |
622 |
610 |
| Đồng Hới |
320 |
420 |
636 |
580 |
500 |
678 |
667 |
| Hương Phố |
356 |
467 |
707 |
643 |
557 |
754 |
740 |
| Vinh |
370 |
487 |
758 |
690 |
597 |
810 |
795 |
| Thanh Hóa |
408 |
536 |
812 |
738 |
640 |
865 |
850 |
| Ninh Bình |
416 |
547 |
827 |
753 |
650 |
882 |
867 |
| Nam Định |
423 |
556 |
840 |
765 |
662 |
897 |
882 |
| Phủ Lý |
430 |
566 |
857 |
780 |
675 |
914 |
898 |
| Hà Nội |
433 |
568 |
860 |
782 |
677 |
917 |
900 |
<Trở
về đầu>
BẢNG GIÁ VÉ TÀU
TN2 TỪ GA SÀI GÒN ĐI
(Áp dụng từ 00h00 ngày 14/03/2007 - Đơn vị tính 1.000 đồng)
| |
Ngồi
cứng
(B) |
Nằm
cứng khoang 6 giường tầng 1 (BnT1) |
Nằm
cứng khoang 6 giường tầng 2 (BnT2) |
Nằm
cứng khoang 6 giường tầng 3 (BnT3) |
| GA
ĐẾN |
| Biên Hòa |
8 |
10 |
10 |
8 |
| Mương Mán |
43 |
63 |
55 |
48 |
| Tháp Chàm |
80 |
114 |
100 |
87 |
| Nha Trang |
100 |
146 |
130 |
112 |
| Tuy Hòa |
130 |
188 |
166 |
143 |
| Diêu Trì |
155 |
225 |
198 |
170 |
| Quảng Ngãi |
196 |
284 |
250 |
216 |
| Tam Kỳ |
212 |
307 |
270 |
233 |
| Đà Nẵng |
230 |
333 |
294 |
253 |
| Huế |
255 |
370 |
326 |
280 |
| Đông Hà |
270 |
393 |
347 |
300 |
| Đồng Hới |
296 |
428 |
378 |
326 |
| Đồng Lê |
317 |
460 |
405 |
350 |
| Hương Phố |
330 |
476 |
420 |
362 |
| Yên Trung |
340 |
493 |
435 |
375 |
| Vinh |
343 |
495 |
438 |
377 |
| Chợ Sy |
366 |
530 |
467 |
403 |
| Thanh Hóa |
378 |
546 |
483 |
416 |
| Bỉm Sơn |
378 |
547 |
484 |
417 |
| Ninh Bình |
385 |
557 |
492 |
424 |
| Nam Định |
390 |
566 |
500 |
430 |
| Phủ Lý |
400 |
577 |
510 |
440 |
| Hà Nội |
400 |
580 |
510 |
440 |
<Trở
về đầu>
BẢNG GIÁ VÉ TÀU
TN4, TN6 TỪ GA SÀI GÒN ĐI
(Áp dụng từ 00h00 ngày 14/03/2007 - Đơn vị tính 1.000 đồng)
| |
Ngồi
cứng
(B) |
Ngồi
mềm lạnh (AL) |
Nằm
cứng khoang 6 giường tầng 1 lạnh (BnLT1) |
Nằm
cứng khoang 6 giường tầng 2 lạnh (BnLT2) |
Nằm
cứng khoang 6 giường tầng 3 lạnh (BnLT3) |
Nằm mềm khoang 4 giường tầng 1 (AnLT1) |
Nằm
mềm khoang 4 giường tầng 2 (AnLT2) |
| GA
ĐẾN |
| Biên Hòa |
8 |
10 |
15 |
14 |
12 |
16 |
16 |
| Mương Mán |
46 |
60 |
88 |
80 |
70 |
94 |
93 |
| Tháp Chàm |
83 |
108 |
160 |
146 |
126 |
170 |
168 |
| Nha Trang |
106 |
140 |
207 |
188 |
163 |
220 |
217 |
| Tuy Hòa |
137 |
180 |
266 |
242 |
210 |
283 |
280 |
| Diêu Trì |
163 |
214 |
317 |
288 |
250 |
338 |
332 |
| Quảng Ngãi |
206 |
270 |
400 |
364 |
315 |
427 |
420 |
| Tam Kỳ |
223 |
292 |
433 |
393 |
340 |
460 |
454 |
| Đà Nẵng |
240 |
317 |
483 |
440 |
380 |
515 |
507 |
| Lăng Cô |
250 |
330 |
487 |
443 |
383 |
520 |
510 |
| Huế |
268 |
350 |
547 |
497 |
430 |
583 |
574 |
| Đông Hà |
285 |
374 |
554 |
504 |
436 |
590 |
580 |
| Đồng Hới |
310 |
408 |
604 |
550 |
475 |
644 |
634 |
| Đồng Lê |
333 |
437 |
647 |
588 |
510 |
690 |
680 |
| Hương Phố |
346 |
453 |
672 |
610 |
528 |
716 |
704 |
| Yên Trung |
358 |
470 |
695 |
632 |
547 |
740 |
730 |
| Vinh |
360 |
472 |
720 |
655 |
567 |
767 |
755 |
| Chợ Sy |
394 |
517 |
767 |
697 |
603 |
817 |
804 |
| Thanh Hóa |
396 |
520 |
770 |
700 |
606 |
820 |
808 |
| Bỉm Sơn |
397 |
520 |
773 |
702 |
608 |
823 |
810 |
| Ninh Bình |
404 |
530 |
786 |
714 |
618 |
837 |
824 |
| Nam Định |
410 |
540 |
800 |
726 |
628 |
850 |
838 |
| Hà Nội |
420 |
550 |
817 |
743 |
643 |
870 |
857 |
<Trở
về đầu>
BẢNG GIÁ VÉ TÀU
Đ1, Đ2 TỪ GA SÀI GÒN ĐI
(Áp dụng từ 00h00 ngày 14/03/2007 - Đơn vị tính 1.000 đồng)
| |
Ngồi
cứng
(B) |
Ngồi
mềm
(A) |
Ngồi
mềm lạnh (AL) |
Nằm cứng khoang
6 giường tầng 1 lạnh (BnLT1) |
Nằm cứng khoang
6 giường tầng 2 lạnh (BnLT2) |
Nằm cứng khoang
6 giường tầng 3 lạnh (BnLT3) |
Nằm
mềm khoang 4 giường tầng 1 (AnT1) |
Nằm mềm khoang 4 giường tầng 2 (AnT2) |
Nằm mềm khoang 4 giường tầng 1 (AnLT1) |
Nằm
mềm khoang 4 giường tầng 2 (AnLT2) |
| GA ĐẾN |
| Biên Hòa |
8 |
9 |
10 |
15 |
14 |
12 |
13 |
13 |
16 |
16 |
| Long Khánh |
20 |
22 |
26 |
39 |
36 |
31 |
34 |
34 |
42 |
41 |
| Mương Mán |
44 |
49 |
58 |
89 |
81 |
70 |
77 |
76 |
95 |
93 |
| Ma Lâm |
49 |
54 |
64 |
98 |
89 |
78 |
85 |
83 |
105 |
103 |
| Sông Mao |
61 |
67 |
80 |
123 |
112 |
97 |
106 |
104 |
131 |
129 |
| Tháp Chàm |
80 |
89 |
105 |
162 |
147 |
128 |
140 |
137 |
173 |
169 |
| Nha Trang |
103 |
114 |
136 |
208 |
189 |
164 |
180 |
177 |
222 |
218 |
| Ninh Hòa |
112 |
124 |
147 |
226 |
205 |
178 |
195 |
192 |
241 |
236 |
| Giã |
118 |
131 |
156 |
239 |
217 |
189 |
207 |
203 |
255 |
250 |
| Tuy Hòa |
132 |
147 |
175 |
268 |
243 |
212 |
232 |
227 |
286 |
280 |
| La Hai |
143 |
158 |
189 |
290 |
263 |
229 |
250 |
246 |
309 |
303 |
| Diêu Trì |
158 |
175 |
208 |
320 |
290 |
252 |
276 |
271 |
341 |
334 |
| Phù Cát |
164 |
181 |
216 |
332 |
301 |
262 |
287 |
281 |
354 |
347 |
| Bồng Sơn |
177 |
196 |
234 |
359 |
326 |
283 |
310 |
305 |
383 |
376 |
| Đức Phổ |
189 |
210 |
250 |
385 |
349 |
303 |
332 |
326 |
410 |
402 |
| Quảng Ngãi |
199 |
221 |
263 |
404 |
367 |
319 |
349 |
343 |
431 |
423 |
| Núi Thành |
209 |
231 |
276 |
424 |
384 |
334 |
366 |
359 |
452 |
443 |
| Tam Kỳ |
215 |
238 |
284 |
437 |
396 |
344 |
377 |
370 |
466 |
456 |
|