BẢNG GIÁ VÉ TUYẾN BẮC NAM
(Áp dụng từ ngày 01/04/2008 - ĐVT: 1.000đồng)

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HOÀNG LONG

TT
ĐIỂM ĐẾN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
Hà Nội (Phủ Lý)
Ninh Bình
Thanh Hóa
Vinh
Hà Tĩnh
Quảng Bình
Quảng Trị
Huế
Đà Nẵng
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Bình Định (Quy Nhơn)
Phú Yên (Tuy Hòa)
Nha Trang
Ninh Thuận (Phan Rang)
Bình Thuận
Đồng Nai (Biên Hòa)
TP Hồ Chí Minh
Hải Phòng
1
Hà Nội (Phủ Lý)
130
130
150
160
250
300
330
390
410
440
530
590
630
660
750
750
750
2
Ninh Bình
130
130
150
160
250
300
330
390
410
440
530
590
630
660
750
750
750
130
3
Thanh Hóa
130
130
130
130
160
220
270
320
330
360
430
500
570
610
700
700
700
150
4
Vinh
150
150
140
130
130
150
200
250
280
310
370
410
490
540
670
670
670
170
5
Hà Tĩnh
160
160
140
130
130
150
170
220
250
270
350
400
480
530
660
660
660
180
6
Quảng Bình
250
250
250
140
140
130
130
150
170
210
290
330
390
430
610
610
610
270
7
Quảng Trị
300
300
300
150
140
130
130
130
140
150
250
300
350
400
570
570
570
320
8
Huế
330
330
330
200
170
130
130
130
130
140
210
270
320
360
530
530
530
350
9
Đà Nẵng
390
390
350
250
230
150
130
130
130
130
150
210
280
320
470
480
480
410
10
Quảng Nam
410
410
370
280
250
170
140
130
130
130
140
160
240
290
430
440
440
430
11
Quảng Ngãi
440
440
410
310
290
210
150
140
130
130
130
150
210
270
400
420
420
460
12
Bình Định (Quy Nhơn)
530
530
490
370
350
290
250
210
150
140
130
130
140
170
330
340
340
550
13
Phú Yên (Tuy Hòa)
590
590
550
420
400
330
300
270
210
160
150
130
130
140
290
300
300
610
14
Nha Trang
630
630
600
490
480
390
350
320
280
240
210
140
130
130
230
240
240
650
15
Ninh Thuận (Phan Rang)
660
660
610
540
530
430
400
360
320
290
270
170
140
130
160
160
160
690
16
Bình Thuận
720
720
670
640
610
550
530
440
420
390
350
280
230
150
130
130
130
740
17
Đồng Nai (Biên Hòa)
750
750
700
670
660
610
560
530
480
440
420
340
300
240
160
130
130
770
18
TP Hồ Chí Minh
750
750
700
670
660
610
570
530
480
440
420
340
300
240
160
130
130
770
19
Hải Phòng
130
130
150
170
180
270
320
350
410
430
460
550
610
650
680
770
770
770
20
Thái Bình, Nam Định
130
150
170
180
270
320
350
410
430
460
550
610
650
390
770
770
770
130

(Cập nhật ngày 03/06/2008)