................................................................................................................
BẢNG GIÁ VÉ TÀU TỪ GA SÀI
GÒN ĐI
Tàu
SE2 | Tàu SE4
| Tàu SE6 | Tàu TN2
| Tàu TN4
(Áp dụng từ 00 giờ 00 ngày 10/04/2008
- Đơn vị tính 1.000 đồng)
Ghế
mềm điều hòa (AL)
Giường
cứng tầng 1 khoang 6 giường điều hòa (BnLT1)
Giường
cứng tầng 2 khoang 6 giường điều hòa (BnLT1)
Giường
cứng tầng 3 khoang 6 giường điều hòa (BnLT1)
Giường mềm tầng 1 khoang 4 giường điều hòa (AnLT1)
Giường
mềm tầng 2 khoang 4 giường điều hòa (AnLT2)
GA
ĐẾN
Biên
Hòa
14
20
18
16
20
20
Nha
Trang
190
273
255
217
280
274
Diêu
Trì
290
378
353
300
385
380
Quảng
Ngãi
368
478
446
380
487
480
Tam
Kỳ
398
516
482
410
526
518
Đà
Nẵng
430
576
538
457
588
580
Huế
480
652
610
517
665
655
Đông
Hà
510
660
617
523
674
663
Đồng
Hới
555
720
673
570
735
723
Vinh
642
860
802
680
876
863
Thanh
Hóa
708
920
860
728
938
923
Nam
Định
734
953
890
755
972
957
Hà
Nội
750
974
910
772
994
978
<Trở
về đầu>
BẢNG GIÁ VÉ TÀU
SE4
(Áp dụng từ 00 giờ 00 ngày 10/04/2008
- Đơn vị tính 1.000 đồng)
Ghế
mềm điều hòa (AL)
Giường
cứng tầng 1 khoang 6 giường điều hòa (BnLT1)
Giường
cứng tầng 2 khoang 6 giường điều hòa (BnLT1)
Giường
cứng tầng 3 khoang 6 giường điều hòa (BnLT1)
Giường mềm tầng 1 khoang 4 giường điều hòa (AnLT1)
Giường
mềm tầng 2 khoang 4 giường điều hòa (AnLT2)
GA ĐẾN
Nha
Trang
198
280
260
220
284
284
Diêu
Trì
300
385
360
306
393
387
Đà
Nẵng
444
588
550
466
600
590
Huế
493
665
622
527
680
668
Đồng
Hới
572
735
687
582
750
738
Vinh
662
876
820
694
894
880
Hà
Nội
774
994
930
788
1014
998
(Áp dụng từ 00 giờ 00 ngày 10/04/2008
- Đơn vị tính 1.000 đồng)
Ghế
mềm điều hòa (AL)
Giường
cứng tầng 1 khoang 6 giường điều hòa (BnLT1)
Giường
cứng tầng 2 khoang 6 giường điều hòa (BnLT1)
Giường
cứng tầng 3 khoang 6 giường điều hòa (BnLT1)
Giường mềm tầng 1 khoang 4 giường điều hòa (AnLT1)
Giường
mềm tầng 2 khoang 4 giường điều hòa (AnLT2)
GA
ĐẾN
Biên
Hòa
14
20
18
16
20
20
Mương
Mán
80
117
110
93
120
117
Tháp
Chàm
147
212
198
168
216
213
Nha
Trang
190
273
255
217
280
274
Tuy
Hoà
244
317
296
250
323
318
Diêu
Trì
290
378
353
300
385
380
Đà
Nẵng
430
576
538
457
588
580
Huế
480
652
610
517
665
655
Đồng
Hới
555
720
673
570
735
723
Vinh
642
860
802
680
876
863
Thanh
Hóa
708
920
860
728
938
923
Ninh
Bình
722
937
876
743
956
940
Nam
Định
734
953
890
755
972
957
Phủ
Lý
748
970
907
770
990
975
Hà
Nội
750
974
910
772
994
978
<Trở
về đầu>
BẢNG
GIÁ VÉ TÀU TN2
(Áp dụng từ 00 giờ 00 ngày 10/04/2008
- Đơn vị tính 1.000 đồng)
Ghế
cứng
Giường
cứng tầng 1 khoang 6 giường
Giường
cứng tầng 2 khoang 6 giường
Giường
cứng tầng 3 khoang 6 giường
GA
ĐẾN
Biên
Hòa
8
10
10
10
Mương
Mán
46
66
58
50
Tháp
Chàm
83
120
106
90
Nha
Trang
106
154
136
117
Tuy
Hòa
137
198
175
150
Diêu
Trì
163
236
208
180
Quảng
Ngãi
206
298
263
227
Tam
Kỳ
223
322
284
245
Đà
Nẵng
240
350
310
266
Huế
268
388
342
295
Đông
Hà
285
412
364
314
Đồng
Hới
310
450
397
342
Đồng
Lê
333
480
425
367
Hương
Phố
346
500
442
380
Yên
Trung
358
517
457
394
Vinh
350
520
460
396
Chợ
Sy
384
555
490
423
Thanh
Hóa
396
573
507
437
Bỉm
Sơn
397
575
508
438
Ninh
Bình
404
585
517
445
Nam
Định
410
594
525
453
Phủ
Lý
420
606
535
460
Hà
Nội
420
608
537
463
(Áp dụng từ 00 giờ 00 ngày 10/04/2008
- Đơn vị tính 1.000 đồng)
Ghế
cứng
(B)
Ghế
mềm (AL)
Ghế
mềm điều hòa (BnLT1)
Giường
cứng tầng 1 khoang 6 giường (BnLT2)
Giường
cứng tầng 2 khoang 6 giường (BnLT3)
Giường cứng tầng 3 khoang 6 giường (AnLT1)
Giường
cứng tầng 1 khoang 6 giường điều hòa
Giường
cứng tầng 2 khoang 6 giường điều hòa
Giường
cứng tầng 3 khoang 6 giường điều hòa
Giường
mềm tầng 1 khoang 4 giường điều hòa
Giường
mềm tầng 2 khoang 4 giường điều hòa
GA
ĐẾN
Biên Hòa
10
10
12
15
14
10
17
16
14
17
17
Mương Mán
56
60
70
85
80
66
100
93
80
103
100
Tháp Chàm
102
110
125
155
144
120
182
170
144
187
183
Nha Trang
130
140
160
200
186
153
234
220
186
240
235
Tuy Hòa
170
180
206
256
240
197
300
280
240
310
303
Diêu Trì
200
215
246
306
285
235
360
336
285
370
360
Quảng Ngãi
254
270
310
386
360
297
454
424
360
468
456
Tam Kỳ
274
293
330
417
390
320
490
458
390
505
493
Đà Nẵng
298
318
365
453
420
348
548
512
434
565
550
Huế
330
353
405
502
468
386
620
580
490
640
623
Đông Hà
350
375
430
534
498
410
628
587
498
647
630
Đồng Hới
383
410
470
583
543
448
685
640
543
706
688
Đồng Lê
410
438
503
624
580
480
734
686
582
756
737
Hương Phố
426
455
522
648
603
498
762
712
604
785
765
Yên Trung
440
470
540
670
625
515
788
737
625
812
792
Vinh
443
474
543
674
628
518
817
763
647
840
820
Thanh Hóa
490
522
600
743
692
570
874
817
693
900
878
Ninh Bình
498
532
610
758
706
582
890
832
706
918
895
Nam Định
507
540
620
770
718
592
906
846
718
933
910
Hà Nội
518
553
635
788
734
605
926
865
734
954
930
<Trở
về đầu>
Ghi chú: Giá bao gồm:
Giá vé + VAT + bảo hiểm (đơn vị tính: 1.000 VND)
Đây chỉ là bảng giá tham khảo, nếu quý khách cần biết thêm
thông tin các loại tàu khác, vui lòng liên hệ (08) 1081
hoặc xem tại website: www.vr.com.vn
(Nguồn: Tổng công ty đường sắt Việt Nam)