ENGLISH | 简体中文 Trang Vàng Danh bạ website Thông Tin Thị Trường - Giải Trí
 
 TyGiaNgoaiTe
Minimize

Tìm thông tin ngày / /

 

Giá vàng Ngày 11/03/2010

 Đơn vị : Việt Nam Đồng / Chỉ

Loại vàng

Mua vào

Bán ra

18K

1,882,000

2,002,000

SJC_10C

2,643,000

2,649,000

14K

1,440,000

1,560,000

24K

2,569,000

2,649,000

SJC_1c

2,674,000

2,682,000

18K

1,904,000

2,024,000

SJC_10C

2,674,000

2,679,000

24K

2,599,000

2,679,000

14K

1,457,000

1,577,000

(Nguồn : CTy Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn)

 

Tỷ giá ngoại tệ tự do chuyển đổi Ngày 11/03/2010

STT

Mã ngoại tệ

Tên ngoại tệ

Đơn vị : Việt Nam Đồng

Tỷ giá mua

Tỷ giá bán

Tiền mặt

Chuyển khoản

1

USD (loại 50-100 USD)

US DOLLAR

19,070

19,080

19100.00

2

USD (loại 5-20 USD)

US DOLLAR

19,060

3

USD (Dưới 5 USD)

US DOLLAR

19,000

4

EUR

EURO

25,788

25,918

26287.00

5

GBP

STERLING POUND

28,298

28,440

28845.00

6

JPY

JAPANESE YEN

209

210

213.01

7

CHF

SWISS FRANC

17,653

17,742

17994.00

8

CAD

CANADIAN DOLLAR

18,432

18,525

18789.00

9

AUD

AUST.DOLLAR

17,260

17,347

17594.00

10

SGD

SINGAPORE DOLLAR

13,520

13,588

13781.00

11

HKD

HONGKONG DOLLAR

2,437

2,449

2484.00

12

NZD

NEW ZEALAND DOLLAR

12936.19

13

THB

THAI BAHT

517

568

611.00

14

NLG

HOLLAND GUILDER

2,664

2713.00

15

SIM

FINNISH MARK

2,664

2713.00

16

SEK

SWEDISH KRONA

2,664

2713.00

17

DKK

DANISH KRONE

3,483

3547.00

18

NOK

NORWEGIAN KRONER

3,232

3291.00

19

CNY

YAN RENMINBI

2716.75

20

TWD

NEW TAIWAN DOLLAR

578.27

21

KRW

WON

16.00

22

LNH

USD - LIÊN NGÂN HÀNG

18,544

18544.00

23

USD (loại 50-100 USD)

US DOLLAR

19,070

19,080

19100.00

24

USD (loại 5-20 USD)

US DOLLAR

19,060

25

USD (Dưới 5 USD)

US DOLLAR

19,000

26

EUR

EURO

25,832

25,962

26332.00

27

GBP

STERLING POUND

28,644

28,788

29198.00

28

JPY

JAPANESE YEN

209

210

213.11

29

CHF

SWISS FRANC

17,651

17,740

17993.00

30

CAD

CANADIAN DOLLAR

18,406

18,498

18762.00

31

AUD

AUST.DOLLAR

17,189

17,275

17521.00

32

SGD

SINGAPORE DOLLAR

13,491

13,559

13753.00

33

HKD

HONGKONG DOLLAR

2,436

2,448

2483.00

34

NZD

NEW ZEALAND DOLLAR

12936.19

35

THB

THAI BAHT

517

568

611.00

36

NLG

HOLLAND GUILDER

2,655

2704.00

37

SIM

FINNISH MARK

2,655

2704.00

38

SEK

SWEDISH KRONA

2,655

2704.00

39

DKK

DANISH KRONE

3,489

3533.00

40

NOK

NORWEGIAN KRONER

3,229

3288.00

41

CNY

YAN RENMINBI

2716.75

42

TWD

NEW TAIWAN DOLLAR

578.27

43

KRW

WON

16.00

(Nguồn : Ngân Hàng Ngoại Thương - CN TP.HCM)

 

Giới thiệu | Sơ đồ website | Đăng ký quảng cáo | Đăng ký thông tin miễn phí | Đăng ký sửa thông tin
Bản quyền CTY CP NIÊN GIÁM ĐIỆN THOẠI & TRANG VÀNG 2 - VIỆT NAM
Địa chỉ: 2L-2M Phạm Hữu Chí, P.12, Quận 5, TP. HCM
• Tel: (08) 3855 6666 / Tổng đài (08)1081 • Fax: (08) 3855 5588 • Email: myc@yp.com.vn
Chi nhánh: 28 Đinh Bộ Lĩnh, P. Phú Cường, TX. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương • Tel: (0650) 3855 855 • Fax: (0650) 3855 555
Giấy phép số 221/GP - BC, cấp ngày 9/12/2005. Người chịu trách nhiệm chính: Bà Phạm Thị Kim Tuyết Loan - TGĐ VYP.